calcium sulphate
Định nghĩa
Danh từ: Canxi sunfat là một muối trắng có công thức hóa học CaSO₄. Đây là một hợp chất vô cơ thường tồn tại ở dạng khan (không chứa nước) hoặc dạng ngậm nước (thạch cao, CaSO₄·2H₂O). Nó được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp xây dựng, sản xuất phân bón, và làm chất phụ gia thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Canxi sunfat thường được dùng để làm thạch cao Paris.)
- (Trong nông nghiệp, canxi sunfat giúp cải thiện cấu trúc đất.)
- (Bột trắng bạn nhìn thấy là canxi sunfat.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Calcium sulphate dihydrate" (dihydrat canxi sunfat): dạng ngậm hai phân tử nước, còn gọi là thạch cao.
- Calcium sulphate dihydrate is the main component of drywall. (Dihydrat canxi sunfat là thành phần chính của vách thạch cao.)
- "Anhydrous calcium sulphate" (canxi sunfat khan): dạng không chứa nước, dùng làm chất hút ẩm.
- Anhydrous calcium sulphate is used as a desiccant in laboratories. (Canxi sunfat khan được dùng làm chất hút ẩm trong phòng thí nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Calcium sulfate (n): biến thể chính tả của "calcium sulphate" (cách viết phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
- Gypsum (n): thạch cao, dạng ngậm nước của canxi sunfat.
- Gypsum is a soft mineral composed of calcium sulphate dihydrate. (Thạch cao là một khoáng vật mềm gồm dihydrat canxi sunfat.)
- Plaster of Paris (n): thạch cao Paris, dạng bột của canxi sunfat khi trộn với nước tạo thành hỗn hợp đông cứng nhanh.
Từ đồng nghĩa
- Calcium salt of sulfuric acid (muối canxi của axit sunfuric): mô tả hóa học chính xác của hợp chất.
- Anhydrite (anhydrit): dạng khan của canxi sunfat trong tự nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "calcium sulphate", vì đây là danh từ chỉ chất hóa học. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to form" (hình thành) hoặc "to precipitate" (kết tủa): - Calcium sulphate precipitates when the solution is heated. (Canxi sunfat kết tủa khi dung dịch được đun nóng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "calcium sulphate", vì đây là thuật ngữ khoa học kỹ thuật.